Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoãn lại" (1)

hoãn lại
phát
Tiếng Anh Tính từdelay
Từ vựng của tôi
chuyến bay đã bị hoãn lại
flight was delayed

swap_horiz Từ liên quan "hoãn lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoãn lại" (3)

chuyến bay đã bị hoãn lại
flight was delayed
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
The meeting has been postponed until next week.